salix sericea

salix sericea

A botanist carefully examines the silvery leaves of a Salix sericea.

Định nghĩa

Danh từ: Salix sericea một loài cây liễu nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi lớp lông mịn màu xám bạc, thường chuyển sang màu đen khi phơi khô.

dụ sử dụng
  • ( của cây liễu kết cấu mượt nhờ các sợi lông mịn.)
  • (Loài liễu thường được tìm thấy dọc theo các dòng suối vùng đất ngập nướcBắc Mỹ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: Trong ngữ cảnh thực vật học, thường được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi Liễu (). Lớp lông trên đặc điểm nhận dạng quan trọng.
    • The identification of Salix sericea relies on its leaf pubescence and blackening upon drying. (Việc nhận dạng loài Salix sericea dựa vào lớp lông trên hiện tượng chuyển đen khi khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Liễu lông : Tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ loài .
  • Salix: Chi thực vật bao gồm các loài liễu, trong đó một thành viên.
Từ đồng nghĩa
  • Silky willow: Tên tiếng Anh thông thường của loài này, ám chỉ mượt như .
  • Grey willow: Một tên gọi khác dựa trên màu xám của .
Các cụm từ liên quan
  • Leaf pubescence: Lớp lông trên , đặc điểm sinh học nổi bật của .
  • Blackening in drying: Hiện tượng chuyển màu đen khi khô, dùng để phân biệt loài này với các loài liễu khác.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Salix sericea.